benjamin ricketson tucker

Định nghĩa

Benjamin Ricketson Tucker một danh từ riêng, chỉ một nhà hoạt động chính trị nhà tư tưởng người Mỹ, nổi bật trong phong trào chủ nghĩachính phủ (anarchism) vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, trước Thế chiến thứ nhất. Ông sống từ năm 1854 đến năm 1939.

dụ sử dụng
  • (Benjamin Ricketson Tucker một nhân vật hàng đầu trong phong tràochính phủ Mỹ.)
  • (Nhiều ý tưởng của Tucker đã ảnh hưởng đến tư tưởng chính trị trước Thế chiến thứ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Tucker philosophy": triết của Tucker, thường liên quan đến chủ nghĩa cá nhân tự do kinh tế.

    • The Tucker philosophy emphasized individual sovereignty and free markets. (Triết của Tucker nhấn mạnh chủ quyền cá nhân thị trường tự do.)
  • "Tucker's publication 'Liberty'": ấn phẩm "Liberty" do Tucker biên tập, một tạp chíchính phủ nổi tiếng.

    • Tucker's publication 'Liberty' was a major platform for anarchist ideas. (Ấn phẩm "Liberty" của Tucker một diễn đàn chính cho các ý tưởngchính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuckerite (danh từ): người theo chủ nghĩa của Tucker.
    • The Tuckerites advocated for a stateless society. (Những người theo Tucker chủ trương một xã hội không nhà nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Anarchist thinker: nhà tư tưởngchính phủ.
  • Individualist anarchist: ngườichính phủ theo chủ nghĩa cá nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be associated with Tucker: được liên kết với Tucker (về mặt tư tưởng).
    • Many radical thinkers were associated with Tucker. (Nhiều nhà tư tưởng cấp tiến đã được liên kết với Tucker.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Tucker legacy": di sản của Tucker, thường chỉ ảnh hưởng của ông đối với chủ nghĩachính phủ hiện đại.
    • The Tucker legacy continues to inspire libertarian movements today. (Di sản của Tucker tiếp tục truyền cảm hứng cho các phong trào tự do ngày nay.)